nhè nhè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Mô tả hành động của trẻ con đòi hỏi, vòi vĩnh một cách dai dẳng, lè nhè và kéo dài: Từ này thường dùng để miêu tả giọng nói, thái độ hoặc hành vi của trẻ nhỏ khi chúng đang khóc lóc, nũng nịu hoặc đòi hỏi điều gì đó một cách không ngừng và hơi phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Đứa bé cứ nhè nhè đòi mua đồ chơi suốt dọc đường.
- Cháu nó nhè nhè cả buổi chỉ vì không được ăn kẹo trước bữa cơm.
- Nghe tiếng trẻ con nhè nhè ở phòng bên cạnh, tôi biết là nó đang mè nheo mẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhè nhè cả ngày": nhấn mạnh sự dai dẳng, kéo dài của hành vi đòi hỏi.
- Bé bị ốm nên cứ nhè nhè cả ngày, khiến mẹ rất mệt.
- "giọng nhè nhè": dùng để miêu tả đặc điểm giọng nói đang nũng nịu, vòi vĩnh.
- Nó nói với mẹ bằng giọng nhè nhè: "Mẹ mua cho con đi mà".
Biến thể và từ gần giống
- Nhè (động từ): khóc, làm nũng (thường dùng cho trẻ con).
- Đừng có nhè nữa, mẹ đang bận.
- Lè nhè (tính từ/trạng từ): có nghĩa tương tự "nhè nhè", nhưng đôi khi mang sắc thái nặng hơn, chỉ sự dai dẳng gây khó chịu.
- Anh ta say rượu, cứ lè nhè nói mãi một câu chuyện.
Từ đồng nghĩa
- Nũng nịu: làm dáng, vòi vĩnh để được chiều theo ý mình.
- Mè nheo: đòi hỏi, năn nỉ một cách dai dẳng (thường của trẻ con).
- Dai dẳng: kéo dài lâu, không dứt (có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhè nhè" chủ yếu dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, thường dùng để miêu tả trẻ em.
- Đây là một từ tượng thanh/tượng hình, gợi tả âm thanh và hình ảnh của sự vòi vĩnh kéo dài, nên thường đi kèm với các động từ như "đòi", "nói", "khóc".
- Nói trẻ con vòi lâu: Nhè nhè suốt buổi.